TanroDictionary Sổ từ

fading period

/ ˈpɪriəd/

Anh
0

fading period là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chu kỳ biến hiện mờ dần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chu kỳ biến hiện mờ dần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A fading period helped the team.