TanroDictionary Sổ từ

fair-faced

Anh
0

fair-faced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặt mày trắng trẻo; Không có ý định xấu; Không trát vữa ở ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt mày trắng trẻo.tính từ いWiktionary
  2. Không có ý định xấu.tính từ いWiktionary
  3. Không trát vữa ở ngoài.tính từ いWiktionary