TanroDictionary Sổ từ

falangist

/fəˈlændʒɪst/

Anh
0

falangist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đảng viên đảng Pha-lăng (một đảng phát xít ở Tây-ban-nha).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảng viên đảng Pha-lăng (một đảng phát xít ở Tây-ban-nha).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The falangist crowd marched through the square.