/ˈfælˌkeɪt/
falcate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cong hình lưỡi liềm.
The falcate leaf curved like a sickle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm