TanroDictionary Sổ từ

fall time

/ ˈtɑɪm/

Anh
0

fall time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời gian tụt hậu, thời gian giảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian tụt hậu, thời gian giảm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the fall time on the desk.