TanroDictionary Sổ từ

familial

/fəˈmɪliəl/

Anh
0

familial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gia đình; (thuộc) người trong gia đình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gia đình; (thuộc) người trong gia đình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They shared a familial bond and trusted each other.