TanroDictionary Sổ từ

fancy-ball

/ˈfæntsiˈbɔl/

Anh
0

fancy-ball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vũ hội hoá trang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vũ hội hoá trang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They wore masks to the fancy-ball.