TanroDictionary Sổ từ

far-flung

/ˈfləŋ/

Anh
0

far-flung là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xa, rộng, trải rộng bao la.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xa, rộng, trải rộng bao la.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They traveled to a far-flung village.