TanroDictionary Sổ từ

farine

Anh
0

farine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột (gạo, khoai); Phấn hoa; Bụi phấn (côn trùng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột (gạo, khoai).danh từWiktionary
  2. Phấn hoa.danh từWiktionary
  3. Bụi phấn (côn trùng).danh từWiktionary