TanroDictionary Sổ từ

fast-hardening

/ˈfæstˈhɑːrdənin/

Anh
0

fast-hardening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cứng rắn nhanh; mau cứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cứng rắn nhanh; mau cứng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fast-hardening paint dried in minutes.