/ˈfætˈsɑːljəbəl/
fat-soluble là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoà tan trong mỡ.
The plan looked fat-soluble in practice.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm