TanroDictionary Sổ từ

fat-splitting

/ˈfætˈsplɪttin/

Anh
0

fat-splitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tách mỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tách mỡ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fat-splitting helps break down oils.