TanroDictionary Sổ từ

fatherly

/ˈfɑːðɜːli/

Anh
0

fatherly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her fatherli care calmed the family.