TanroDictionary Sổ từ

fathomed

/fˈæðəmd/

Anh
0

fathomed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fathom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fathomđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fathomed the deep water carefully.