TanroDictionary Sổ từ

fatidical

/fəˈtɪdɪkəl/

Anh
0

fatidical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tài tiên tri.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tài tiên tri.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her fatidical words seemed almost true.