TanroDictionary Sổ từ

fats

/fæts/

Anh
0

fats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (dùng như số ít) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (như) fatso; Súc vật vỗ béo (để giết thịt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dùng như số ít) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (như) fatso.danh từEN-VI Dict
  2. Súc vật vỗ béo (để giết thịt).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fats in the pen were fed early.

  2. The fats were ready for market.