TanroDictionary Sổ từ

fatstock

/ˈfæˌtstɑːk/

Anh
0

fatstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súc vật nuôi để lấy thịt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súc vật nuôi để lấy thịt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farm raises fatstock for the market.