TanroDictionary Sổ từ

fault signaling

/ ˈsɪɡnəlin/

Anh
0

fault signaling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo hiệu lỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo hiệu lỗi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the fault signaling on the desk.