TanroDictionary Sổ từ

fax machine

/fæks/

Anh
0

fax machine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy điện thư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy điện thư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fax machine played a key role.