TanroDictionary Sổ từ

faxing

/fˈæksɪŋ/

Anh
0

faxing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fax.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fax.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is faxing the form to the office.