Nghĩa tiếng Việt
- Vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển).danh từWiktionary
- Áo bành tô (đi biển) bằng vải phi.danh từWiktionary
fearmought là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển); Áo bành tô (đi biển) bằng vải phi.