TanroDictionary Sổ từ

featherbedding

/ˈfɛðɜːˌbɛddin/

Anh
0

featherbedding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ; Tạo việc làm (nhồi lông nệm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảo hộ, bảo vệ; Tạo việc làm (nhồi lông nệm).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory was criticized for featherbedding.