TanroDictionary Sổ từ

fecundated

/ˈfekəndətɪd/

Anh
0

fecundated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fecundate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fecundateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant was fecundated by bees.