TanroDictionary Sổ từ

fecundation

/ˌfɛkənˈdeɪʃən/

Anh
0

fecundation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự (làm cho) thụ thai, sự (làm cho) thụ tinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự (làm cho) thụ thai, sự (làm cho) thụ tinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The study discussed fecundation in simple terms.