TanroDictionary Sổ từ

feed-tank

Anh
0

feed-tank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ.danh từWiktionary