TanroDictionary Sổ từ

feedstock

/ˈfiːˌdstɑːk/

Anh
0

feedstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory uses corn as feedstock.