TanroDictionary Sổ từ

feel free to

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứ tự nhiên, đừng ngại (làm gì)cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. used to give permission politelycụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 遠慮なく~してくださいcụm từ

Ví dụ

  1. Feel free to ask questions.

    Cứ tự nhiên đặt câu hỏi nhé.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép