TanroDictionary Sổ từ

fencible

/ˈfensəbəl/

Anh
0

fencible là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự vệ; dân quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự vệ; dân quân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fencible guarded the village gate.