/ˈfɛfmənt/
feoffment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấp thái ấp.
The feoffment gave him the old estate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm