TanroDictionary Sổ từ

feoffment

/ˈfɛfmənt/

Anh
0

feoffment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấp thái ấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cấp thái ấp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The feoffment gave him the old estate.