TanroDictionary Sổ từ

ferreted

/fˈɛrɪtɪd/

Anh
0

ferreted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ferret.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ferretđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They ferreted out the truth quickly.