TanroDictionary Sổ từ

ferroconcrete

/ˌfɛroʊˈkɑːnˌkrit/

Anh
0

ferroconcrete là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bê tông cốt sắt; Loại xi măng đông cứng nhanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bê tông cốt sắt.danh từEN-VI Dict
  2. Loại xi măng đông cứng nhanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridge was built from ferroconcrete.

  2. That ferroconcrete set in only minutes.