TanroDictionary Sổ từ

fervor

/ˈfɜːvə(r)/

Anh Thông dụng
0

fervor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (như) fervour.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (như) fervour.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His fervor helped the whole team.