/ˈfjuːdəlɪzəm/
feudalism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chế độ phong kiến.
The book explains feudalism simply.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm