TanroDictionary Sổ từ

fibreboard

/ˈfaɪbəbɔːd/

Anh
0

fibreboard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tấm xơ ép (dùng trong xây dựng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm xơ ép (dùng trong xây dựng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was built with fibreboard.