TanroDictionary Sổ từ

fibromata

/fɪbrəʊˈmætə/

Anh
0

fibromata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: U xơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. U xơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the fibromata yesterday.