TanroDictionary Sổ từ

fideism

/ˈfiˌdeɪˌɪzəm/

Anh
0

fideism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tín ngưỡng luận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tín ngưỡng luận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His fideism guided every personal choice.