TanroDictionary Sổ từ

field-allowance

/ˈfildəˈlɑʊənts/

Anh
0

field-allowance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phụ cấp chiến trường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phụ cấp chiến trường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldier received a small field-allowance for travel.