TanroDictionary Sổ từ

field-botany

/ˈfildˈbɑːtəni/

Anh
0

field-botany là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thực vật học hiện trường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật học hiện trường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied field-botany on weekend walks.