TanroDictionary Sổ từ

field-sports

Anh
0

field-sports là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá); , (như) field events.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá).danh từWiktionary
  2. , (như) field events.danh từWiktionary