TanroDictionary Sổ từ

figment

/ˈfɪɡmənt/

Anh
0

figment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That ghost is just a figment of your imagination.

  2. a figment of the mind

    điều tưởng tượng.

  3. It is not a figment of our imaginations

    Đó không phải là bịa đặt do tưởng tượng mà ra.