TanroDictionary Sổ từ

figure-skating

/ˈfɪɡjɜːˈskeɪtin/

Anh
0

figure-skating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn trượt băng theo hình múa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn trượt băng theo hình múa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She watched figure-skating on the winter show.