TanroDictionary Sổ từ

filamentation

/ˌfɪləmənˈteɪʃən/

Anh
0

filamentation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành sợi; Sự phát triển bất thường của một số vi khuẩn khi tiếp tục dài ra nhưng không phân chia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành sợi.danh từEN-VI Dict
  2. Sự phát triển bất thường của một số vi khuẩn khi tiếp tục dài ra nhưng không phân chia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Scientists studied filamentation in the sample.

  2. The bacteria showed filamentation in the dish.