TanroDictionary Sổ từ

filarial

/fɪˈlɛərɪəl/

Anh
0

filarial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giun chỉ; có tính chất giun chỉ; Có giun chỉ; do giun chỉ;.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giun chỉ; có tính chất giun chỉ.danh từEN-VI Dict
  2. Có giun chỉ; do giun chỉ;danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor studied a filarial infection.

  2. The disease was filarial and hard to treat.