TanroDictionary Sổ từ

file for

/fˈaɪl fɔː/

Anh
0

file for là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nộp đơn yêu cầu pháp lý, như ly hôn hoặc phá sản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nộp đơn yêu cầu pháp lý, như ly hôn hoặc phá sản.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They filed for divorce after two years of marriage.