TanroDictionary Sổ từ

file identification block

/ ˈblɑːk/

Anh
0

file identification block là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khối xác định tập tin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối xác định tập tin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A file identification block helped the team.