/ ˈstɔrɪdʒ/
file storage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ tập tin.
The file storage played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm