TanroDictionary Sổ từ

file-rail

/ˈfɑɪəlˈreɪl/

Anh
0

file-rail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường ray xung quanh cột buồm chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường ray xung quanh cột buồm chính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope ran along the file-rail carefully.