Nghĩa tiếng Việt
- Đường ray xung quanh cột buồm chính.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The rope ran along the file-rail carefully.
/ˈfɑɪəlˈreɪl/
file-rail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường ray xung quanh cột buồm chính.
The rope ran along the file-rail carefully.