/fɪliːˈæləti/
filiality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quan hệ cha con.
Their filialiti grew stronger over time.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm