TanroDictionary Sổ từ

filiality

/fɪliːˈæləti/

Anh
0

filiality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quan hệ cha con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan hệ cha con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their filialiti grew stronger over time.