Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của filibusterdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của filibusterđộng từWiktionary
filibusters là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của filibuster; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của filibuster.