TanroDictionary Sổ từ

filicology

/fɪlɪˈkɑlədʒi/

Anh
0

filicology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngành thực vật học nghiên cứu về cây dương xỉ; dương xỉ học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngành thực vật học nghiên cứu về cây dương xỉ; dương xỉ học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied filicology at the university.